Xe bán sinh tố không chỉ là một lựa chọn tiện lợi cho các doanh nghiệp nhỏ và các start-up mà còn mang lại sự linh hoạt trong việc tiếp cận khách hàng ở nhiều địa điểm khác nhau. Tuy nhiên, khi quyết định đầu tư vào một chiếc xe bán sinh tố, nhiều nhà đầu tư băn khoăn về chi phí và các yếu tố liên quan đến giá cả. Vậy, giá của các loại xe bán sinh tố hiện nay là bao nhiêu? Chi tiết giá bán sẽ được cập nhật trong bài viết sau đây.

1. Bảng giá xe bán sinh tố 2026
Xe bán sinh tố được làm từ nhiều chất liệu khác nhau như: inox, gỗ, sắt. Tùy vào mỗi chất liệu và kích thước mà giá xe sẽ có sự chênh lệch. Bảng giá dưới đây sẽ giúp khách hàng nắm rõ được chi phí cơ bản khi mua xe bán sinh tố trên thị trường:
Giá xe bán sinh tố inox
| Kích thước xe bán sinh tố inox | Miền Bắc | Miền Nam |
| 90cm | 4.800.000đ | 5.800.000đ |
| 1m | 5.300.000đ | 6.300.000đ |
| 1m2 | 5.800.000đ | 6.800.000đ |
| 1m5 | 7.000.000đ | 8.000.000đ |
| 1m6 | 7.300.000đ | 8.500.000đ |
| 1m8 | 8.000.000đ | 9.500.000đ |
| 2m | 10.000.000đ | 11.500.000đ |
Giá xe bán sinh tố gỗ
| Kích thước | Chất liệu | Giá bán |
| 0.9m – 2m | Gỗ công nghiệp | 1.500.000đ – 3.500.000đ |
| 0.9m – 2m | Gỗ thông pallet | 3.000.000đ – 5.000.000đ |
| 0.9m – 2m | Gỗ cao su | 2.000.000đ – 4.000.000đ |

Giá xe bán sinh tố sắt
| Kích thước xe bán sinh tố sắt | Miền Bắc | Miền Nam |
| 90cm | 4.500.000đ | 5.500.000đ |
| 1m | 5.000.000đ | 6.000.000đ |
| 1m2 | 5.500.000đ | 6.500.000đ |
| 1m5 | 6.700.000đ | 7.700.000đ |
| 1m6 | 7.000.000đ | 8.500.000đ |
| 1m8 | 7.700.000đ | 9.200.000đ |
| 2m | 9.700.000đ | 11.000.000đ |
2. Những Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Xe Bán Sinh Tố
Giá một chiếc xe bán sinh tố không phải con số cố định mà là kết quả cộng dồn của nhiều yếu tố. Chất liệu, kích thước, kiểu mái và phụ kiện đi kèm cùng tác động lên đơn giá cuối cùng. Theo kinh nghiệm triển khai hàng trăm đơn hàng tại Quang Huy, hiểu rõ từng yếu tố giúp khách hàng chủ động đàm phán và tránh phát sinh chi phí ngoài dự kiến.
2.1. Chất liệu inox sử dụng
Chất liệu khung vỏ là yếu tố cốt lõi nhất quyết định độ bền, tính thẩm mỹ và mức giá của xe. Hiện nay, các xưởng gia công thường sử dụng hai loại inox chính:
- Inox 201: Đây là hợp kim có độ cứng tốt nhưng tỷ lệ chống oxy hóa không cao. Xe làm bằng Inox 201 dễ bị hoen gỉ nếu thường xuyên tiếp xúc với nước, độ ẩm cao hoặc axit tự nhiên từ trái cây. Loại này phù hợp với những người có nguồn vốn khởi nghiệp hạn hẹp hoặc chỉ có nhu cầu bán hàng trong nhà, dưới mái che.
- Inox 304: Đây là vật liệu cao cấp với khả năng chống ăn mòn tuyệt đối. Xe bằng Inox 304 luôn giữ được vẻ sáng bóng, rất dễ lau chùi, vệ sinh và chịu được mọi tác động từ môi trường thời tiết khắc nghiệt. Độ bền của xe có thể lên tới 10 – 15 năm, lý tưởng cho mô hình bán hàng lưu động ngoài trời.
Sự khác biệt về giá giữa hai loại inox này có thể lên đến 15 – 25% trên cùng thiết kế. Xe dùng inox 304 thường đắt hơn nhưng tiết kiệm chi phí thay mới trong 3 – 5 năm tiếp theo.
2.2. Kích thước xe
Kích thước là yếu tố hiển nhiên và trực tiếp tác động đến chi phí sản xuất:
- Xe càng lớn giá càng cao: Một chiếc xe dài 1m5, 1m8 hay 2m chắc chắn sẽ tiêu hao nhiều nguyên vật liệu (kính, inox) và tốn nhiều thời gian, công sức gia công hơn so với các mẫu xe nhỏ gọn 1m hay 1m2.
- Khả năng trưng bày và bảo quản nguyên liệu: Bù lại cho mức giá cao, xe kích thước lớn mang đến không gian thao tác vô cùng rộng rãi. Người bán có thể bố trí nhiều tầng để trưng bày đa dạng các loại trái cây tươi nhằm thu hút ánh nhìn của khách. Đồng thời, không gian lớn cho phép đặt thêm nhiều máy xay, máy ép và có khoang chứa đồ dự trữ lớn, giúp tăng hiệu suất phục vụ trong giờ cao điểm.
2.3. Kiểu mái xe

Phần mái che không chỉ có tác dụng chắn nắng, che mưa mà còn định hình phong cách thiết kế của xe:
- Mái bằng: Thiết kế phẳng, đơn giản, cắt giảm tối đa chi tiết thừa nên tốn ít vật liệu nhất, do đó giá thành rẻ nhất. Kiểu mái này cũng mang lại cảm giác gọn gàng và dễ dàng vệ sinh.
- Mái chùa: Có thiết kế hình chóp, mái nhà hoặc vát xéo nhiều góc cạnh. Kiểu mái này mang lại vẻ ngoài bề thế, cổ điển và giúp thoát nước rất tốt. Quá trình uốn nắn, cắt hàn phức tạp hơn nên chi phí sẽ cao hơn so với mái bằng.
- Mái bạt: Sử dụng khung xương kim loại kết hợp với lớp bạt dù (có thể làm kiểu mái hiên di động hoặc mái lượn sóng). Kiểu mái này tạo phong cách trẻ trung, mềm mại. Mức giá thường linh hoạt tùy thuộc vào chất liệu bạt, dễ dàng thay mới màu sắc khi muốn đổi mới hình ảnh.
2.4. Trang bị và phụ kiện đi kèm
Một chiếc xe với bộ khung nguyên bản sẽ có giá thấp hơn rất nhiều so với một chiếc xe được trang bị đầy đủ tiện ích:
- Kệ trưng bày: Việc hàn thêm các kệ thẳng, kệ kính bo góc nhiều tầng giúp tăng diện tích để ly, cốc, xi rô, trái cây… Tốn thêm kính và khung đỡ nên sẽ cộng thêm vào giá thành.
- Tủ kính: Lớp kính bao quanh không gian pha chế giúp chắn bụi bẩn, khói xe và côn trùng, đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm. Kính cường lực cao cấp, chịu lực tốt sẽ có giá đắt hơn kính thường.
- Hộc chứa đá: Đây là chi tiết cực kỳ quan trọng đối với xe bán sinh tố. Hộc đá âm bàn được đổ lớp form cách nhiệt dày dặn đòi hỏi kỹ thuật gia công phức tạp, làm tăng giá trị xe đáng kể.
- Hệ thống đèn LED: Đèn viền trang trí, đèn LED ma trận, biển vẫy hoặc hộp đèn mica chữ nổi giúp xe rực rỡ vào ban đêm. Độ phức tạp của bảng mạch và chất lượng bóng đèn sẽ quyết định chi phí của phụ kiện này.
- Decal quảng cáo: Lớp decal dán quanh xe là công cụ truyền thông trực tiếp. Decal được thiết kế riêng, in bằng công nghệ phủ bóng UV chống bay màu, chống nước sẽ có giá thành cao hơn loại decal in sẵn, in bạt Hiflex giá rẻ.

2.5. Thiết kế theo yêu cầu riêng
Thay vì chọn mua các mẫu có sẵn được sản xuất hàng loạt, nhiều người kinh doanh muốn sở hữu một chiếc xe mang đậm dấu ấn cá nhân:
- Tăng chi phí sản xuất: Việc đặt làm theo yêu cầu đòi hỏi xưởng phải lên bản vẽ 3D mới, phá vỡ khuôn mẫu có sẵn để tạo ra các hình dáng độc lạ hoặc tùy chỉnh kích thước từng ngăn kéo, khoét lỗ âm bàn để đồ… Sự tỉ mỉ này tiêu tốn nhiều chất xám thiết kế và thời gian gia công của thợ lành nghề, kéo theo chi phí tăng vọt.
- Gia tăng nhận diện thương hiệu: Sự đầu tư này hoàn toàn xứng đáng nếu nhìn về dài hạn. Một thiết kế độc bản giúp gian hàng của bạn trở nên nổi bật, không bị nhạt nhòa giữa hàng ngàn đối thủ trên đường phố. Nó tạo ra sự chuyên nghiệp, kích thích trí tò mò của người qua đường và giúp khách hàng ghi nhớ thương hiệu của bạn lâu hơn.
3. Nên Chọn Xe Bán Sinh Tố Giá Bao Nhiêu Là Hợp Lý?
Việc lựa chọn mức giá phụ thuộc hoàn toàn vào quy mô kinh doanh, nguồn vốn ban đầu và định hướng phát triển của bạn. Bạn có thể tham khảo sự phân bổ ngân sách theo 4 phân khúc dưới đây:
3.1. Ngân sách dưới 10 triệu
Đây là phân khúc dành cho những người mới bắt đầu khởi nghiệp, sinh viên làm thêm hoặc những người muốn thử sức với mô hình bán hàng quy mô nhỏ.
- Đặc điểm xe: Thường là các mẫu xe có kích thước nhỏ gọn (từ 1m đến 1m2). Chất liệu chủ yếu là Inox 201 hoặc khung sắt ốp tôn để ép giá thành xuống mức thấp nhất. Xe trang bị các tiện ích cơ bản nhất với thiết kế mái bằng, kính thường và decal in bạt đơn giản.
- Ưu/nhược điểm: Ưu điểm lớn nhất là thu hồi vốn cực nhanh và rủi ro tài chính thấp. Tuy nhiên, nhược điểm là tuổi thọ xe không cao, không gian pha chế chật hẹp và dễ bị xuống cấp (han gỉ, móp méo) sau khoảng 1-2 năm sử dụng liên tục ngoài trời.

3.2. Ngân sách từ 10 – 20 triệu
Đây là phân khúc “quốc dân” được nhiều chủ quán ưu tiên lựa chọn nhất, mang lại sự cân bằng hoàn hảo giữa chi phí và chất lượng.
- Đặc điểm xe: Kích thước tầm trung đến lớn (1m5 – 1m8), cung cấp không gian thoải mái cho 1-2 người đứng bán. Ở tầm giá này, xe thường được gia công 100% từ Inox 304 cao cấp, chống gỉ sét tuyệt đối. Xe được trang bị kính cường lực, thiết kế decal bắt mắt, có đèn LED chiếu sáng cơ bản và đặc biệt là có sẵn thùng đá bảo ôn âm bàn.
- Ưu/nhược điểm: Độ bền bỉ cao, thiết kế chuyên nghiệp giúp dễ dàng thu hút khách hàng. Mức giá này hoàn toàn hợp lý để đầu tư dài hạn mà không lo phải thay mới hay sửa chữa thường xuyên.
3.3. Ngân sách từ 20 – 30 triệu
Nếu bạn định vị thương hiệu ở phân khúc cao cấp, kinh doanh tại các khu vực sầm uất, ngã tư lớn hoặc phố đi bộ, đây là mức ngân sách bạn nên hướng tới.
- Đặc điểm xe: Kích thước lớn (từ 1m8 đến hơn 2m). Xe được chế tác với các kiểu mái phức tạp, hệ thống đèn LED ma trận, biển vẫy mica chữ nổi siêu sáng. Khung inox được làm từ tấm dày dặn hơn, chịu được tải trọng lớn của nhiều máy móc công nghiệp.
- Ưu/nhược điểm: Diện mạo hoành tráng, độ nhận diện thương hiệu cực mạnh, áp đảo các đối thủ cạnh tranh xung quanh. Tuy nhiên, người bán cần có sẵn lượng khách hàng ổn định để bù đắp chi phí khấu hao ban đầu.
3.4. Ngân sách trên 30 triệu
Mức ngân sách này thường dành cho các chuỗi nhượng quyền thương hiệu, các hệ thống đồ uống lớn hoặc những ki-ốt bán hàng cố định ngoài trời.
-
Đặc điểm xe: Không chỉ đơn thuần là “xe đẩy” mà là một trạm pha chế di động thực thụ. Thiết kế mang tính độc bản 100%, có thể kết hợp nhiều loại vật liệu như Inox 304, gỗ tự nhiên, tấm Alu… Xe tích hợp hệ thống điện nước hoàn chỉnh, cửa sổ thủy lực đóng mở và khóa an toàn 4 phía.
3.5. Cách tránh mua xe giá rẻ nhưng chất lượng kém
Trên thị trường hiện nay có rất nhiều xưởng dùng chiêu trò “treo đầu dê bán thịt chó”, quảng cáo xe cao cấp nhưng giao hàng kém chất lượng. Để bảo vệ túi tiền của mình, bạn cần lưu ý 4 nguyên tắc sau:
Kiểm tra vật liệu:
- Đừng chỉ nghe lời cam kết “100% Inox 304”. Hãy yêu cầu xưởng dùng dung dịch thử axit chuyên dụng nhỏ lên bề mặt. Nếu dung dịch đổi màu đỏ gạch, đó là Inox 201; nếu giữ nguyên màu xanh nhạt, đó mới chuẩn là Inox 304.
- Dùng tay ấn thử vào mặt bàn pha chế. Nếu mặt bàn ọp ẹp, lõm xuống tức là xưởng đã dùng tấm inox quá mỏng, khi băm chặt hay đặt máy móc nặng sẽ rất nhanh hỏng.
Kiểm tra khung sườn và bánh xe:
- Quan sát kỹ các mối hàn. Một chiếc xe tốt sẽ có mối hàn được mài nhẵn, đánh bóng kỹ lưỡng bằng khí Argon để chống oxy hóa, không để lại những vết đen sần sùi.
- Đẩy thử xe khi chưa có đồ. Khung sườn tốt sẽ cho cảm giác đầm, chắc tay. Kiểm tra hệ thống bánh xe xem có trơn tru và chịu tải tốt không.
Chính sách bảo hành:
- Tuyệt đối tránh những lời hứa bảo hành miệng. Mọi chiếc xe xuất xưởng phải có phiếu bảo hành rõ ràng, ghi rõ thời gian
- Hỏi rõ quy trình xử lý sự cố: Nếu xe hỏng hóc, xưởng sẽ cử người đến tận nơi sửa chữa hay khách hàng phải tự mang xe đến xưởng?
Đơn vị sản xuất uy tín:
- Nên ưu tiên mua tại các xưởng gia công sản xuất trực tiếp thay vì qua các đại lý trung gian để có giá tận gốc và được hỗ trợ kỹ thuật nhanh nhất.
- Một đơn vị uy tín sẽ sẵn sàng cho khách hàng đến trực tiếp xưởng để xem quy trình cắt chấn inox, hàn khung và tham khảo các mẫu xe đang thành hình trước khi đặt cọc.
4. Kinh Nghiệm Đặt Làm Xe Bán Sinh Tố Tiết Kiệm Chi Phí

Để không bị “vung tay quá trán” trong giai đoạn khởi nghiệp vốn có rất nhiều khoản phải chi, bạn hãy áp dụng ngay 5 kinh nghiệm cốt lõi dưới đây khi đi đặt xe:
4.1. Xác định mô hình kinh doanh trước khi đặt xe
Rất nhiều người mắc sai lầm là mua xe trước rồi mới tính đến việc bán gì, dẫn đến việc thiết kế xe không khớp với nhu cầu thực tế. Việc xác định rõ mô hình ngay từ đầu sẽ giúp bạn cắt giảm những chi phí thừa:
-
Dung lượng menu: Nếu bạn chỉ định bán 3-4 loại sinh tố cơ bản mang đi, một chiếc xe có thiết kế đơn giản, ít tầng trưng bày là đủ. Nếu menu có hàng chục loại đồ uống kết hợp trà sữa, nước ép, bạn mới cần đầu tư xe có kệ nhiều tầng và khoang chứa lớn.
-
Thời gian bán hàng: Nếu bạn chỉ bán ban ngày, hãy mạnh dạn cắt bỏ chi phí cho hệ thống đèn LED trang trí hay biển vẫy phát sáng.
-
Tránh việc phải nâng cấp sớm: Mua một chiếc xe đáp ứng đúng và đủ nhu cầu sẽ giúp bạn tránh được tình trạng xe quá chật phải đổi xe mới, hoặc xe quá rộng nhưng bày không hết đồ.
4.2. Chọn kích thước phù hợp mặt bằng
Kích thước xe không chỉ ảnh hưởng đến giá gia công mà còn liên quan trực tiếp đến chi phí thuê hoặc sử dụng mặt bằng:
-
Đo đạc kỹ lưỡng: Trước khi đặt xe, hãy đo chính xác chiều dài và chiều rộng của vị trí bạn dự định đứng bán (góc vỉa hè, trước cửa nhà, hay ki-ốt nhỏ).
-
Bài toán không gian: Đặt một chiếc xe quá to so với mặt bằng sẽ khiến không gian bị vướng víu, thậm chí vi phạm trật tự vỉa hè khiến bạn bị phạt hoặc phải tốn thêm tiền thuê chỗ rộng hơn. Ngược lại, kích thước xe vừa vặn giúp tối ưu diện tích đặt thêm bàn ghế cho khách ngồi chờ.
4.3. Ưu tiên các trang bị thực sự cần thiết
Khi nhìn vào bảng báo giá “full option”, bạn sẽ dễ bị cuốn theo những phụ kiện bắt mắt. Để tiết kiệm, hãy chia các trang bị thành hai nhóm:
-
Nhóm bắt buộc phải có (Nên đầu tư): Khung inox chắc chắn, tủ kính chắn bụi, hộc đựng đá bảo ôn giữ nhiệt và hệ thống bánh xe chịu lực tốt. Đây là những thứ quyết định độ bền và công năng trực tiếp.
-
Nhóm có thể lược bỏ hoặc bổ sung sau (Nên cân nhắc): Mái vát/mái chùa phức tạp, đèn LED ma trận đắt tiền, hoặc các hộc kéo khóa không thực sự cần thiết.
4.4. Đặt trực tiếp tại xưởng để có giá tốt
Đây là quy tắc quan trọng nhất để không bị “đội giá” khi mua hàng:
-
Bỏ qua khâu trung gian: Các cửa hàng phân phối, đại lý bán lẻ thường cộng thêm từ 15 – 30% chi phí vào giá bán để bù đắp mặt bằng, hoa hồng và chi phí vận hành. Bằng cách tìm đến tận xưởng cơ khí, xưởng sản xuất, bạn sẽ được mua với mức giá gốc.
-
Linh hoạt chỉnh sửa: Làm việc trực tiếp với thợ tại xưởng giúp bạn dễ dàng truyền đạt ý tưởng, tùy chỉnh từng ngăn kéo, độ cao mặt bàn cho phù hợp với chiều cao của người đứng pha chế mà không bị tính thêm các khoản phí “chỉnh sửa bản vẽ” như khi mua qua trung gian.
4.5. Tận dụng các chương trình ưu đãi
Các xưởng sản xuất luôn có những chính sách kích cầu để thu hút khách hàng. Hãy chủ động hỏi và thương lượng để tận dụng triệt để:
-
Gói thiết kế decal miễn phí: Nhiều xưởng có sẵn đội ngũ thiết kế sẽ miễn phí khâu thiết kế logo, menu và dán decal trọn gói nếu bạn đặt xe. Việc này giúp bạn tiết kiệm được hàng triệu đồng so với việc thuê đơn vị thiết kế nhận diện thương hiệu bên ngoài.
-
Hỗ trợ vận chuyển: Chi phí thuê xe tải chở một chiếc xe đẩy kích thước lớn đi xa không hề rẻ. Hãy ưu tiên các xưởng có chính sách miễn phí vận chuyển trong nội thành hoặc hỗ trợ 50% cước phí gửi xe đi tỉnh.
-
Quà tặng kèm: Thường vào các dịp lễ hoặc mùa hè, các xưởng sẽ có quà tặng như tặng kèm khay inox đựng thạch, tặng máy ép ly, hoặc đèn bóng tròn trang trí. Dù nhỏ nhưng chúng cũng giúp bạn bớt đi một khoản chi phí sắm sửa đồ nghề ban đầu.
5. Địa Chỉ Mua Xe Bán Sinh Tố Giá Tốt, Chất Lượng Cao
Một xưởng sản xuất đáng tin cậy không chỉ cung cấp một sản phẩm bền bỉ mà còn mang lại sự an tâm trong suốt quá trình bạn kinh doanh.
5.1. Tiêu chí lựa chọn đơn vị sản xuất uy tín
Thay vì mua ngẫu nhiên tại các cửa hàng nhỏ lẻ, bạn nên sàng lọc các xưởng sản xuất dựa trên những tiêu chí khắt khe sau:
- Có xưởng gia công trực tiếp: Đơn vị phải có địa chỉ xưởng rõ ràng, minh bạch. Khi làm việc trực tiếp với xưởng, bạn sẽ kiểm soát được tiến độ, chất lượng và nhận được mức giá gốc không qua trung gian.
- Hệ thống máy móc hiện đại: Xưởng gia công đồ inox chất lượng cao cần được trang bị máy cắt CNC, máy chấn thủy lực và công nghệ hàn khí Argon (giúp mối hàn sáng bóng, không bị đen hay oxy hóa theo thời gian).
- Minh bạch về vật liệu: Đơn vị uy tín luôn cam kết sử dụng đúng chủng loại vật liệu (Inox 201 hoặc 304) như đã thỏa thuận và sẵn sàng để khách hàng kiểm tra bằng thuốc thử axit chuyên dụng ngay tại xưởng.
- Hồ sơ năng lực thực tế: Hãy yêu cầu xem các hình ảnh, video thực tế về những mẫu xe họ đã thi công và bàn giao cho khách hàng trước đó để đánh giá độ hoàn thiện của sản phẩm.

5.2. Chính sách bảo hành cần có
Một chiếc xe bán hàng là tài sản lớn và phải hoạt động liên tục ngoài trời, do đó chế độ bảo hành phải được quy định bằng văn bản rõ ràng, tuyệt đối không “bảo hành miệng”:
- Bảo hành khung sườn Inox: Thời gian bảo hành tối thiểu phải từ 3 – 5 năm đối với các lỗi liên quan đến kết cấu như nứt mối hàn, cong vênh. Riêng với khung Inox 304, nhiều đơn vị uy tín sẵn sàng bảo hành gỉ sét lên đến 10 năm.
- Bảo hành linh kiện, phụ kiện: Hệ thống điện, đèn LED, biển vẫy, bánh xe hoặc các bộ phận hao mòn theo thời gian cần có thời hạn bảo hành từ 6 – 12 tháng.
- Cam kết hỗ trợ bảo trì: Ngay cả khi đã hết hạn bảo hành, đơn vị sản xuất vẫn phải có trách nhiệm hỗ trợ kỹ thuật, cung cấp linh kiện thay thế với giá ưu đãi hoặc hướng dẫn khách hàng tự khắc phục các sự cố nhỏ.
5.3. Hỗ trợ thiết kế theo yêu cầu
Hình thức bên ngoài là yếu tố đầu tiên quyết định việc khách hàng có dừng lại tại quầy sinh tố của bạn hay không. Đơn vị chuyên nghiệp sẽ cung cấp dịch vụ thiết kế trọn gói:
- Dựng bản vẽ 3D hoặc bản vẽ kỹ thuật: Trước khi cắt hàn, xưởng sẽ lên bản vẽ chi tiết để bạn dễ dàng hình dung tỷ lệ xe, vị trí các ngăn kéo, kệ trưng bày, chiều cao mặt bàn thao tác.
- Cá nhân hóa công năng: Tùy biến mọi chi tiết để phù hợp với thói quen của người pha chế (ví dụ: khoét lỗ âm bàn để đặt máy xay đá, thiết kế hộc đựng tiền có khóa an toàn, làm thêm bồn rửa mini).
- Thiết kế nhận diện thương hiệu miễn phí: Đội ngũ designer của xưởng sẽ hỗ trợ lên ý tưởng màu sắc, thiết kế logo, bố cục menu dán trên xe (decal) sao cho bắt mắt, hiện đại và thể hiện đúng phong cách đồ uống của bạn.
5.4. Hỗ trợ vận chuyển toàn quốc
Với một sản phẩm có kích thước lớn và cồng kềnh như xe bán sinh tố, khâu giao nhận cần được xử lý vô cùng cẩn thận:
-
Quy chuẩn đóng gói an toàn: Xe phải được bọc màng co PE nhiều lớp để chống trầy xước, các góc cạnh phải được ốp bìa carton. Nếu gửi đi xa bằng xe tải, xưởng cần có khung gỗ bảo vệ bên ngoài lớp kính để tránh nứt vỡ trong quá trình di chuyển.
-
Chính sách trợ giá cước phí: Các cơ sở lớn thường có mạng lưới đối tác vận tải (chành xe, xe tải chuyên tuyến) rộng khắp các tỉnh thành. Họ thường áp dụng chính sách miễn phí giao hàng trong nội thành và hỗ trợ từ 30% – 50% cước phí cho các khách hàng ở các khu vực xa.
-
Đồng kiểm trước khi thanh toán: Chính sách giao hàng phải cho phép người mua kiểm tra kỹ lưỡng kích thước, chất liệu, độ sáng của đèn và tình trạng kính trước khi tiến hành thanh toán phần tiền còn lại.
