Nồi phở điện quyết định giờ dậy của chủ quán và tiền điện mỗi tháng. Thị trường có các lựa chọn từ 20 đến 300 lít, cấu hình 1, 2 hoặc 3 ngăn, chất liệu inox 304 hoặc 201.
1. Nồi nấu phở điện giá bao nhiêu tiền? Bảng giá mới cập nhật 2026
Giá nồi nấu phở điện phụ thuộc vào dung tích, số ngăn và chất liệu inox. Bảng dưới tổng hợp mức giá tham khảo tại Quang Huy Plaza tính đến 2026, chưa bao gồm phí vận chuyển ngoài khu vực kho.

Bảng giá nồi phở điện 1 ngăn (thanh nhiệt và mâm nhiệt)
Dòng nồi 1 ngăn có 14 dung tích từ 20 đến 300 lít. Mỗi dung tích có hai bản: inox 201 rẻ hơn khoảng 16–22%, inox 304 bền hơn khi tiếp xúc nước dùng mặn lâu ngày. Giá áp dụng cho cả nồi thanh nhiệt và mâm nhiệt.

| Dung tích | Giá inox 201 (VNĐ) | Giá inox 304 (VNĐ) | Công suất (kW) | Điện áp (V) |
| 20 lít | 2.640.000 | 3.300.000 | 3kW | 220v/50 Hz |
| 25 lít | 2.860.000 | 3.600.000 | 3kW | 220v/50 Hz |
| 30 lít | 3.080.000 | 4.000.000 | 3kW | 220v/50 Hz |
| 40 lít | 4.290.000 | 5.000.000 | 3kW | 220v/50 Hz |
| 50 lít | 4.510.000 | 5.500.000 | 6kW | 220v/50 Hz |
| 60 lít | 4.950.000 | 6.000.000 | 6kW | 220v/50 Hz |
| 70 lít | 5.280.000 | 6.800.000 | 6kW | 220v/50 Hz |
| 80 lít | 5.500.000 | 7.000.000 | 6kW | 220v/50 Hz |
| 100 lít | 6.270.000 | 8.000.000 | 9kW | 220v/50 Hz |
| 120 lít | 7.480.000 | 9.000.000 | 9kW | 220v/50 Hz |
| 150 lít | 8.360.000 | 10.000.000 | 9kW | 220v/50 Hz |
| 200 lít | 10.120.000 | 12.500.000 | 12kW | 220v/50 Hz |
| 250 lít | 13.200.000 | Đang cập nhật | 12kW | 220v/50 Hz |
| 300 lít | 14.190.000 | Đang cập nhật | 12kW | 220v/50 Hz |
1.2. Bảng giá nồi phở điện 2 ngăn
| Dung tích | Giá bán (VNĐ) | Công suất (kW) | Điện áp (V) |
| 60 lít | 6.600.000 | 5kW | 220V/50Hz |
| 80 lít | 8.250.000 | 6kW | 220V/50Hz |
| 100 lít | 8.800.000 | 6kW | 220V/50Hz |
| 120 lít | 9.350.000 | 6kW | 220V/50Hz |
| 150 lít | Đang cập nhật | 6kW | 220V/50Hz |
| 200 lít | 11.850.000 | 10kW | 220V/50Hz |

1.3. Bảng giá nồi phở điện 3 ngăn
| Dung tích | Giá bán (VNĐ) | Công suất (kW) | Điện áp (V) |
| 100 lít | 9.460.000 | 7,5kW | 220V/50Hz |
| 120 lít | Đang cập nhật | 7,5kW | 220V/50Hz |
| 150 lít | 11.550.000 | 7,5kW | 220V/50Hz |
| 200 lít | 12.100.000 | 9kW | 220V/50Hz |
| 300 lít | Đang cập nhật | 12kW | 220V/50Hz |

2. Nên chọn nồi nấu phở bao nhiêu lít?
Chọn sai dung tích hoặc sai công suất là lỗi phổ biến nhất khi mua nồi lần đầu. 3 tiêu chí dưới đây giúp thu hẹp lựa chọn trước khi gặp tư vấn.

2.1. Chọn theo quy mô kinh doanh
Quán mới mở hoặc bán dưới 140 bát/ngày thường hợp với dung tích 20-50 lít. Nhà hàng bán từ 270 bát/ngày trở lên cần nồi từ 100 lít.

Bảng dưới tính mỗi bát dùng khoảng 330 ml nước dùng. Quán bán cả sáng và tối thường nấu 2 mẻ; khi đó chia số bát cả ngày cho 2 để chọn dung tích.
| Loại nồi | Nước dùng | Năng suất phục vụ |
| 20 Lít | 15 lít | 45 – 50 bát |
| 30 Lít | 25 lít | 75 – 80 bát |
| 40 Lít | 35 lít | 105 – 110 bát |
| 50 Lít | 45 lít | 135 – 140 bát |
| 60 Lít | 55 lít | 165 – 170 bát |
| 70 Lít | 65 lít | 195 – 200 bát |
| 80 Lít | 75 lít | 225 – 230 bát |
| 100 Lít | 90 lít | 270 – 275 bát |
| 120 Lít | 110 lít | 330 – 335 bát |
| 150 Lít | 140 lít | 420 – 425 bát |
| 200 Lít | 190 lít | 570 – 575 bát |
2.2. Chọn theo mục đích sử dụng
Loại nồi và số lượng nồi phụ thuộc vào món kinh doanh và khung giờ bán. Bảng dưới xác định nhanh cấu hình phù hợp.

| Món ăn kinh doanh | Loại nồi | Số nồi |
|---|---|---|
| Bán 1 món cả ngày | Điện liền/Điện rời | 1–3 |
| Bán 1 món nửa ngày | Điện liền | 1–2 |
| 2 món trở lên bán 1 buổi | Điện liền/Điện rời | 3 trở lên |
| 3 món trở lên bán cả ngày | Điện liền/Điện rời | 4 trở lên |
Không chắc cấu hình nào hợp? Gửi số bát bán mỗi ngày và món kinh doanh qua Zalo 09666 23 666. Đội ngũ kỹ thuật Quang Huy sẽ gửi lại cấu hình và báo giá trọn bộ.
2.3. Chọn theo công đoạn nấu
- Nồi trụng bún phở: dung tích 20–30 lít, đun sôi trong khoảng 20 phút, dùng để trụng bánh phở, bún, miến, nhúng rau và thịt tái.
- Nồi hầm xương: dung tích 60–300 lít, kèm giỏ lọc xương inox để ninh liên tục 6–10 tiếng mà cặn không rơi xuống đáy.
- Nồi nấu nước lèo: dung tích 40–100 lít, duy trì 85–95°C trong suốt ca bán, nước dùng không bị cạn hay đục.

3. Nồi điện nấu phở gồm những loại nào?
Thị trường chia thành ít nhất 6 cách phân loại; chọn sai một tiêu chí là chọn nhầm cấu hình. Mỗi cách phân loại phục vụ một góc nhìn khác nhau khi đặt mua.
3.1. Phân loại theo nguồn gốc
Nồi nấu phở điện trên thị trường Việt Nam đến từ 2 nguồn chính:
- Nồi sản xuất trong nước: Quang Huy gia công tại xưởng bằng inox 304. Phân phối trực tiếp từ xưởng nên giá thấp hơn hàng nhập. Mẫu mã đa dạng, linh kiện có sẵn, bảo hành xử lý nhanh.
- Nồi nhập khẩu từ Trung Quốc: chủ yếu dùng mâm nhiệt, kiểu dáng cố định. Do chịu thuế và phí nhập khẩu nên giá cao hơn nồi nội địa. Linh kiện không có sẵn nên bảo hành mất nhiều thời gian.
| Đánh giá | Nồi phở Việt Nam | Nồi phở nhập khẩu Trung Quốc |
|---|---|---|
| Ưu điểm | Mẫu mã đa dạng. Giá thấp do phân phối trực tiếp. Bảo hành nhanh, có sẵn linh kiện. | Thiết kế gọn, tiết kiệm không gian. Cân bằng nhiệt độ tự động. |
| Nhược điểm | Bộ phận đốt nóng chịu ảnh hưởng không tốt khi bật tắt tự động liên tục. Kích thước to hơn. | Linh kiện không sẵn, bảo hành chậm. Giá cao hơn nồi nội địa cùng dung tích. |
3.2. Phân loại theo số ngăn
Nồi 1 ngăn phù hợp quán dưới 50 suất/ngày hoặc quán chuyên biệt từng công đoạn. Nồi 2 và 3 ngăn phù hợp khi cần xử lý nhiều công đoạn song song trên cùng một thiết bị.
- Nồi 1 ngăn: lòng nồi độc lập, giá thấp, dễ vận hành.
- Nồi 2 ngăn: hầm xương ở một ngăn, giữ nước lèo ở ngăn còn lại (hoặc vừa trụng bánh vừa chứa nước lèo). Tiết kiệm diện tích so với 2 nồi riêng, từ 60 lít trở lên.
- Nồi 3 ngăn: trụng bánh, hầm xương và giữ nước lèo đồng thời, không lẫn mùi. Khuyến nghị từ 100 lít, thường gặp ở quán phục vụ từ 150 suất/ngày.
| Đánh giá | Ưu điểm | Nhược điểm |
|---|---|---|
| Nồi 1 ngăn | Giá thấp. Dễ vận hành. | Chỉ nấu được 1 công đoạn. |
| Nồi 2 ngăn | Linh hoạt, nấu 2 công đoạn cùng lúc. Tiết kiệm diện tích. | Giá cao hơn nồi 1 ngăn. |
| Nồi phở 3 ngăn | Xử lý 3 công đoạn đồng thời. Tiết kiệm diện tích. | Giá cao nhất trong ba loại. |
3.3. Phân loại theo hệ thống điều khiển
- Nồi liền điều khiển: đèn báo và núm chỉnh nhiệt gắn ngay dưới chân nồi. Giá thấp, thiết kế gọn, gia nhiệt nhanh.
- Nồi tủ điện rời: bảng điều khiển gồm aptomat, công tắc và núm chiết áp đặt trong tủ điện riêng treo tường. Độ bền cao nhờ tách xa nhiệt và nước, điều chỉnh nhiệt độ chính xác, an toàn hơn cho người vận hành.
| Đánh giá | Nồi liền điều khiển | Nồi tủ điện rời |
|---|---|---|
| Ưu điểm | Giá rẻ. Mẫu mã đẹp, dễ dùng. Gia nhiệt nhanh, tự động. | Bền hơn do hệ thống điện tách rời. Tiết kiệm điện. Điều chỉnh nhiệt chính xác. |
| Nhược điểm | Tính năng bật/tắt tự động làm giảm tuổi thọ bộ phận đốt. Tốn điện hơn. | Giá cao hơn do phải lắp thêm tủ điện. Cần tự điều chỉnh nhiệt. |
3.4. Phân loại theo bộ phận gia nhiệt
- Thanh nhiệt chữ U (Mayso): nhúng trực tiếp vào nồi, gia nhiệt nhanh, dễ thay thế, công suất 1,5–3 kW. Giá linh kiện: 220.000đ.
- Mâm nhiệt: đặt dưới đáy nồi, diện tích tiếp xúc lớn, bền hơn, vệ sinh lòng nồi dễ hơn và tiết kiệm điện hơn. Chi phí đầu tư ban đầu cao hơn; khi hỏng cần thợ chuyên nghiệp. Giá linh kiện: 300.000đ.
| Đánh giá | Nồi thanh nhiệt | Nồi mâm nhiệt |
|---|---|---|
| Ưu điểm | Dễ thay thế, vệ sinh thuận tiện. Giá rẻ. Công suất đa dạng. | Bền hơn, vệ sinh dễ hơn. Tiết kiệm điện. |
| Nhược điểm | Tiêu thụ điện nhiều hơn. | Chi phí cao, khó thay thế khi hỏng. |
| Giá linh kiện | 220.000đ | 300.000đ |
3.5. Phân loại theo yêu cầu sản xuất
- Nồi phở chung bệ: 2–3 nồi gắn trên cùng một khung inox phẳng, tích hợp tay đẩy và bánh xe. Phù hợp quán có diện tích cố định cần bếp gọn.
- Nồi phở xe đẩy: kết cấu như xe bán hàng hoàn chỉnh gồm mái che, bàn gấp phụ và bánh xe cơ động, lắp 1–2 nồi phở. Tối ưu cho quán vỉa hè hoặc điểm bán lưu động.
- Nồi đặt theo yêu cầu: sản xuất theo kích thước mặt bằng hoặc dung tích khách cần, thường áp dụng cho bếp ăn tập thể hoặc chuỗi nhà hàng cần đồng bộ thiết bị.
6. Chọn nồi phở phù hợp cần dựa trên những tiêu chí nào?
2 tiêu chí kỹ thuật dưới đây ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí lắp đặt và tốc độ vận hành, nên kiểm tra trước khi đặt mua.
6.1. Chọn nguồn điện phù hợp hệ thống điện sẵn có
Hệ thống điện sẵn có tại bếp quyết định loại nồi có thể lắp được hay không. Nồi công suất nhỏ chạy trên điện dân dụng (220V); nồi công suất lớn cần nguồn công nghiệp (380V, 3 pha) và thiết bị bảo vệ phù hợp.
Kiểm tra tủ điện trước khi đặt mua để tránh phát sinh chi phí ngoài dự kiến.

Dòng điện ước tính: điện 1 pha I = P ÷ 220; điện 3 pha I = P ÷ (1,73 × 380). Cùng công suất, điện 3 pha kéo dòng thấp hơn nhiều nên ít quá tải công tơ.
| Mẫu | Công suất | Điện áp | Pha điện | Dòng điện ước tính | Aptomat khuyến nghị |
|---|---|---|---|---|---|
| Nồi 40 lít | 3 kW | 220V | 1 pha | ~13,6A | 17A–18A |
| Nồi 3 ngăn 100 lít | 7,5 kW | 220V | 1 pha | ~34A | 44A–45A |
| Nồi 3 ngăn 100 lít | 7,5 kW | 380V | 3 pha | ~11,4A | 14A–15A |
Nồi 100 lít đầy nước nặng trên 100 kg; đặt trên sàn phẳng, gần rãnh thoát nước cho van xả.
6.2. Chọn công suất tương ứng với thời gian đun nấu
Công suất ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian đưa nước lên sôi. Quán cần nước sôi sớm để kịp ca bán buổi sáng thì chọn công suất cao hơn. Quán có nhiều thời gian chuẩn bị thì công suất trung bình là đủ.
Không chọn công suất vượt quá nhu cầu thực tế vì sẽ cần nâng cấp hệ thống điện.
7. Mua nồi nấu phở điện tại Quang Huy – Uy tín – Giao Nhanh
Quang Huy sản xuất nồi phở điện hơn 8 năm, cải tiến qua từng lô hàng dựa trên vận hành thực tế. Thời gian ra bát ngắn hơn mà chất nước dùng không thay đổi.

Sản xuất tại xưởng ở Hà Nội và TP.HCM, giao từ hệ thống kho Bắc – Nam. Đội tư vấn xác định model theo quy mô, công suất và nhu cầu vận hành thực tế.

Mua tại Quang Huy:
- Miễn phí vận chuyển nội thành (bán kính 20 km)
- Hỗ trợ 50% phí giao tỉnh lẻ, lắp đặt tại nhà
- Giảm ngay 500.000đ khi mua trực tiếp tại kho
- Tặng kèm voucher 200.000đ + thanh nhiệt 300.000đ + giỏ trụng 350.000đ. Đủ để bắt đầu vận hành ngay khi nhận máy
Bảo hành chính hãng 12 tháng, mối hàn thân nồi 6 năm, hỗ trợ bảo trì trọn đời.
7.1. Kho hàng và thời gian giao
| Kho | Địa chỉ | Giao nội thành | Giao tỉnh |
|---|---|---|---|
| Hà Nội | Số 368 Trần Điền, Định Công, Hoàng Mai | 1 ngày | 1–3 ngày |
| Quảng Ninh | Số 101 Cầu Sến, Phương Đông, Uông Bí | 1 ngày | 1–3 ngày |
| Thái Bình | Đối diện UBND xã Vũ Hòa, Kiến Xương | 1 ngày | 1–3 ngày |
| TP.HCM | Số 827/8 Hà Huy Giáp, Thạnh Xuân, Quận 12 | 1 ngày | 1–3 ngày |
| Đồng Nai | 1066 QL51, Ấp Đồng, Phước Tân, Biên Hòa | 1 ngày | 1–3 ngày |

7.2. Đổi trả và thanh toán
Thanh toán tiền mặt hoặc chuyển khoản. Khu vực Hà Nội, Sài Gòn, Đồng Nai, Bình Dương và cách kho dưới 50 km không cần đặt cọc; khách tỉnh đặt cọc 500.000đ – 1.000.000đ tùy sản phẩm.
- Hotline miền Bắc: 09666 23 666
- Hotline miền Trung: 0962 644 989
- Hotline miền Nam: 0918 693 650

8. Hình ảnh các Quán đã dùng nồi nấu phở Quang Huy
Hình ảnh thực tế lắp đặt nồi tại các quán đang hoạt động, giúp bạn tham khảo cách bố trí trong không gian bếp.
- Bàn giao 3 nồi nấu phở điện 100L cho anh Hoàng tại quán phở Hà Nội, Cầu Giấy

- Lắp đặt bộ nồi nấu phở điện 60L cho chị Lan tại quán phở gia truyền, Long Biên

- Bàn giao nồi nấu phở điện 80L cho anh Minh tại quán phở Nam Định, Hà Đông

- Lắp đặt 2 nồi nấu phở điện 120L cho chị Hương tại quán bún phở, Thanh Xuân

- Lắp đặt nồi nấu phở điện 120L cho chị Thảo tại nhà hàng phở, Nam Từ Liêm

- Bàn giao 2 nồi nấu phở điện 150L và 200L cho quán phở Bát Đàn tại khu vực Hai Bà Trưng

- Lắp đặt bộ nồi nấu phở điện cho quán phở bò của anh Đức tại Đống Đa, Hà Nội

9. Câu hỏi thường gặp khi mua nồi nấu phở
9.1. Nồi nấu phở điện có tốn điện không?
Nồi điện tiêu thụ điện chủ yếu trong giai đoạn đun sôi. Sau khi đạt nhiệt độ, máy tự chuyển sang chế độ giữ nóng và tiêu thụ ít điện hơn đáng kể. Ví dụ nồi 40 lít công suất 3 kW, bán 8 giờ/ngày, tiêu thụ khoảng 12–18 kWh/ngày, tùy cách sử dụng và mức nhiệt duy trì.

9.2. Nồi điện nấu phở có thực sự an toàn?
Nồi nấu phở điện hoàn toàn an toàn cho vận hành thương mại. Cảm biến nhiệt tự ngắt khi vượt ngưỡng, mạch điện khép kín chống chập cháy, không sinh khói bụi hay rủi ro cháy nổ như bếp gas.

Chất liệu inox 304 đạt chuẩn vệ sinh thực phẩm, thiết kế theo tiêu chuẩn an toàn quốc tế IEC 60335-2-15.
9.3. Nồi nấu phở có cần lắp đặt phức tạp không?
Không. Chỉ cần kéo nguồn điện phù hợp công suất, đặt nồi trên mặt phẳng chịu lực và kết nối ống xả nước ra cống là có thể vận hành.

9.4. Có thể đặt kích thước nồi theo yêu cầu không?
Có. Quang Huy nhận sản xuất theo kích thước và dung tích yêu cầu. Cung cấp diện tích mặt bằng bếp, số suất phục vụ mỗi ngày và nguồn điện sẵn có. Đội kỹ thuật tính toán và đề xuất thông số phù hợp. Thời gian sản xuất đơn tùy chỉnh thường 7–15 ngày làm việc.

9.5. Nồi nấu phở tốn bao nhiêu điện mỗi ngày?
Tiền điện mỗi ngày = số kWh đo trong một ngày bán × giá điện kinh doanh.
Nồi tiêu thụ điện nhiều nhất lúc đun sôi; khi nước đủ nóng, rơ-le tự ngắt và chỉ đóng lại để giữ nhiệt. Vậy nên, số kWh thực tế thấp hơn công suất nhân số giờ bật. Bảng dưới do kỹ thuật Quang Huy đo tại quán đang bán.

| Mẫu | Công suất (kW) | Giờ chạy/ngày | kWh đo được/ngày | Tiền điện/ngày (đ) |
|---|---|---|---|---|
| Nồi 40 lít | 3 | 8 | ~13,2 kWh | ~23.000–71.000 |
| Nồi 100 lít | 9 | 8 | ~39,6 kWh | ~69.000–214.000 |
| Nồi 200 lít | 9 | 8 | ~46,8 kWh | ~82.000–253.000 |
| Nồi 3 ngăn 100 lít | 7,5 | 8 | ~33 kWh | ~58.000–178.000 |
Gọi ngay hotline theo khu vực để hỏi cấu hình nồi nấu phở và nhận báo giá trong ngày.
Nồi nấu phở mâm nhiệt
Nồi nấu phở thanh nhiệt