Tủ mát trưng bày trái cây giúp bảo quản hoa quả tươi ngon, hạn chế hư hỏng và giữ màu sắc hấp dẫn. Thiết kế cửa kính trong suốt hoặc mặt thoáng dạng vòm giúp khách dễ quan sát, lựa chọn, góp phần tăng sức hút cho cửa hàng.
1. Tủ mát trưng bày trái cây là gì?
Tủ mát trưng bày trái cây là thiết bị làm lạnh chuyên dụng, kết hợp chức năng bảo quản lạnh với không gian trưng bày sản phẩm tại điểm bán. Dòng thiết bị này duy trì dải nhiệt độ từ 0°C đến 13°C tùy model, phù hợp cho trái cây tươi không bị lạnh đông hay mất nước quá nhanh.
Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở thiết kế trưng bày. Cửa kính cách nhiệt hoặc mặt hở dạng vòm cho phép người mua quan sát trái cây từ xa mà không cần mở cửa liên tục.
Kệ nhiều tầng có thể điều chỉnh độ cao, giúp bố trí hàng theo màu sắc và chủng loại, tăng tính hấp dẫn tại quầy.
Hệ thống làm lạnh bằng quạt gió đối lưu phân bố nhiệt đồng đều trên toàn bộ buồng chứa. Không khí lạnh tuần hoàn liên tục, tránh điểm nóng cục bộ gây hỏng trái cây ở một số vị trí kệ.
Đây là lý do các mẫu tủ mát siêu thị thường ưu tiên kiểu làm lạnh gián tiếp qua quạt thay vì làm lạnh trực tiếp.
2. Bảng giá tủ mát trưng bày trái cây tại Quang Huy Plaza
Quang Huy Plaza phân phối tủ mát trưng bày trái cây từ các thương hiệu uy tín với giá cạnh tranh trực tiếp từ kho. Dưới đây là báo giá tham khảo theo từng nhóm dung tích.
Để nhận báo giá cụ thể và chính sách chiết khấu theo số lượng, bạn liên hệ trực tiếp hotline 09666 23 666 hoặc nhắn Zalo cùng số này. Quang Huy Plaza giao hàng toàn quốc, hỗ trợ lắp đặt và bảo hành tại chỗ.
3. Top 10+ mẫu tủ mát trưng bày hoa quả giá rẻ, đẹp, chuyên nghiệp
Quang Huy Plaza hiện phân phối nhiều dòng tủ mát trưng bày trái cây cho các quy mô khác nhau. Dưới đây là những model được khách hàng chọn mua nhiều nhất.
3.1. Tủ mát trưng bày trái cây 1 cánh LC-338W 338L
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dung tích sử dụng | 338L |
| Dung tích tổng | 1038L |
| Nhiệt độ vận hành | 0 đến 10°C |
| Điện năng tiêu thụ | 2,7 kWh/24h |
| Công suất tiêu thụ | 200W |
| Môi chất làm lạnh | R290/60g |
| Kích thước (D x R x C) | 600 x 565 x 2026 mm |
| Trọng lượng | 75 kg |
| Máy nén (Block) | CUBIGER |
| Điện áp | 220V / 50Hz |
| Aptomat | 1,2A |
| Chất tạo bọt | Cyclopentane |
LC-338W là lựa chọn phù hợp cho cửa hàng trái cây nhỏ, quầy nước ép muốn bố trí thêm khu trưng bày nguyên liệu tươi.
Dung tích 338L phù hợp trưng bày thoáng khoảng 35 đến 50 kg trái cây tươi tùy loại quả. Đảm bảo luồng gió lạnh lưu thông đều giữa các tầng kệ.
Với mức 2,7 kWh mỗi 24 giờ, chi phí điện tháng cho model này rơi vào khoảng 200.000 đến 250.000 VNĐ tùy đơn giá điện khu vực. Đây là con số tiết kiệm điện đáng chú ý so với nhiều tủ mát cùng phân khúc trên thị trường hiện nay.
3.2. Tủ mát bảo quản trái cây 2 cánh LC-1200FS 875L
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dung tích sử dụng | 875L |
| Dung tích tổng | 1038L |
| Nhiệt độ vận hành | 0 đến 10°C |
| Điện năng tiêu thụ | 3,82 kWh/24h |
| Công suất tiêu thụ | 363W |
| Môi chất làm lạnh | R290 |
| Kích thước (D x R x C) | 1200 x 700 x 2000 mm |
| Trọng lượng | 118 kg |
| Máy nén (Block) | CUBIGER |
| Điện áp | 220V / 50Hz |
| Bảo vệ chống thấm nước | Có |
| Chất tạo bọt | Cyclopentane |
LC-1200FS phù hợp cửa hàng trái cây có diện tích từ 30m² trở lên, chuỗi cửa hàng thực phẩm sạch hoặc các quán ăn cần khu trưng bày trái cây tráng miệng. Dung tích sử dụng 875L cho phép bày hàng thoải mái, không phải xếp chồng quá nhiều tầng.
Model 2 cánh cho phép mở từng cánh riêng lẻ khi lấy hàng, giảm tổn thất lạnh so với tủ mát 1 cánh mở toàn bộ. Tính năng bảo vệ chống thấm nước là điểm cộng khi vệ sinh hoặc xử lý nước đọng từ trái cây tươi.
3.3. Tủ mát trưng bày trái cây SK Sumikura SKACA-15Z
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước (D x R x C) | 1500 x 1100 x 2050 mm |
| Diện tích trưng bày | ~3,5 m² |
| Nhiệt độ vận hành | 2°C đến 8°C |
| Công suất tiêu thụ | 680W |
| Điện năng tiêu thụ | ~8,2 kWh/24h |
| Điện áp | 220V đến 240V / 50Hz |
| Máy nén | Donper |
| Môi chất làm lạnh | R290 |
| Dàn lạnh | 100% ống đồng |
| Hệ thống làm mát | Quạt gió đối lưu EBM (không đóng tuyết) |
| Số tầng trưng bày | 5 tầng |
| Chiếu sáng | Đèn LED T8 |
| Trọng lượng | ~380 kg |
| Kính hông | Kính cường lực Low-E 2 lớp |
| Rèm ban đêm | Có (kéo tay) |
SKACA-15Z là tủ dạng vòm hở mặt, thiết kế đặc thù cho trưng bày trái cây nhiệt đới và các loại quả cần thông thoáng. Diện tích trưng bày ~3,5m² với 5 tầng kệ là con số hiếm thấy ở phân khúc tủ mát thương mại thông thường.
Quạt EBM là điểm kỹ thuật quan trọng. Loại quạt này vận hành êm hơn và bền hơn quạt thông thường, phù hợp với cường độ mở bán liên tục 16 đến 18 giờ mỗi ngày.
Rèm kéo ban đêm giảm tổn thất lạnh sau giờ đóng cửa, tiết kiệm đáng kể điện năng theo tháng.
3.4. Tủ mát bảo quản trái cây 2 cánh 2CMDT-1038L
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dung tích sử dụng | 1038L |
| Dung tích tổng | 1200L |
| Nhiệt độ vận hành | 0 đến 13°C |
| Điện năng tiêu thụ | 5 kWh/24h |
| Công suất tiêu thụ | 685W |
| Môi chất làm lạnh | R290 |
| Kích thước (D x R x C) | 1200 x 650 x 2000 mm |
| Trọng lượng | 150 kg |
| Độ dày cách nhiệt | 5 cm |
| Aptomat | 2,8A |
| Máy nén (Block) | CUBIGER |
| Chất tạo bọt | Cyclopentane |
2CMDT-1038L nổi bật ở lớp cách nhiệt dày 5cm, thông số hiếm thấy ở phân khúc tủ mát thương mại phổ thông.
Lớp cách nhiệt dày giúp duy trì nhiệt độ ổn định hơn khi cửa hàng mở cửa liên tục hoặc khi nhiệt độ môi trường cao trong mùa hè.
Dải nhiệt độ 0 đến 13°C linh hoạt hơn nhiều model cùng kích thước. Bạn có thể điều chỉnh cao hơn cho xoài, chuối, đu đủ, và điều chỉnh thấp hơn cho nho, táo, dâu tây tùy thời điểm nhập hàng.
3.5. Tủ mát bảo quản trái cây LGH-25
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước (D x R x C) | 2500 x 1000 x 1780 mm (hoặc 2500 x 980 x 2060 mm) |
| Nhiệt độ vận hành | 2°C đến 8°C (hoặc 0°C đến 10°C) |
| Công suất | ~1900W đến 2300W |
| Điện áp | 220V / 50Hz |
| Máy nén (Block) | Embraco / Panasonic / Aspera |
| Dàn lạnh | 100% đồng nguyên chất |
| Hệ thống làm mát | Quạt gió đối lưu (không đóng tuyết) |
| Kiểu dáng | Vòm cong, hở mặt trước, rèm kéo ban đêm |
| Số tầng kệ | 5 tầng (4 kệ tùy chỉnh + 1 tầng đáy) |
| Chất liệu khung | Hợp kim nhôm cao cấp, kính cường lực 2 bên |
LGH-25 là model dạng vòm cong chiều dài 2500mm, phù hợp với siêu thị, chuỗi thực phẩm sạch hoặc các cửa hàng trái cây nhập khẩu có khu vực trưng bày rộng. Đây là sản phẩm nhắm vào phân khúc chuyên nghiệp với máy nén từ các thương hiệu Embraco, Panasonic hoặc Aspera.
Máy nén từ Embraco và Panasonic là dòng máy nén thương mại có tuổi thọ cao, phụ tùng dễ tìm trên thị trường Việt Nam. Đây là yếu tố quan trọng khi đánh giá chi phí bảo dưỡng dài hạn cho các chuỗi cửa hàng vận hành liên tục.
3.6. Tủ mát trưng bày trái cây 3 cánh LC-1500FX 1500L
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dung tích sử dụng | 1112L |
| Dung tích tổng | 1500L |
| Nhiệt độ vận hành | 0 đến 10°C |
| Điện năng tiêu thụ | 4,62 kWh/24h |
| Công suất tiêu thụ | 480W |
| Môi chất làm lạnh | R290/84g |
| Kích thước (D x R x C) | 1500 x 705 x 2025 mm |
| Trọng lượng | 143 kg |
| Máy nén (Block) | CUBIGER |
| Chất tạo bọt | Cyclopentane |
LC-1500FX thiết kế 3 cánh độc lập, nhân viên mở đúng cánh cần lấy hàng, 2 cánh còn lại vẫn đóng kín và giữ lạnh. Đây là ưu điểm rõ ràng cho cửa hàng nhập hàng nhiều lần trong ngày hoặc có nhân viên thay ca liên tục.
Tiêu thụ 4,62 kWh mỗi 24 giờ, LC-1500FX là model 3 cánh tiết kiệm điện nhất trong danh sách này. Tính ra khoảng 360.000 VNĐ tiền điện mỗi tháng, thấp hơn một số tủ mát 3 cánh dung tích tương đương trên thị trường.
Tủ mát phải chạy 24/7 kể cả ngày nghỉ để bảo quản hàng bên trong. Vậy nên, mức tiết kiệm 4,62 kWh/24h sẽ cộng dồn đáng kể sau 1 năm vận hành.
3.7. Tủ mát trưng bày trái cây 1m5 dạng vòm SLG-1500FB
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dung tích | ~635L |
| Kích thước (D x R x C) | 1500 x 980 x 2060 mm |
| Nhiệt độ vận hành | 2°C đến 8°C |
| Công suất | ~1756W |
| Điện áp | 220V / 50Hz |
| Máy nén | Panasonic / Boyard / Embraco |
| Môi chất làm lạnh | R410A / R404A |
| Dàn lạnh và dàn nóng | 100% đồng nguyên chất |
| Hệ thống làm mát | Quạt gió đối lưu (không đóng tuyết) |
| Số tầng kệ | 5 tầng (4 kệ tùy chỉnh + 1 tầng đáy) |
| Chất liệu khung | Hợp kim nhôm sơn tĩnh điện |
| Kính hông | Kính cường lực 2 bên |
| Trọng lượng | ~250 kg |
| Kiểu dáng | Vòm cong, hở mặt, rèm che ban đêm |
SLG-1500FB là tủ vòm cong chiều dài 1500mm, compact hơn LGH-25 nhưng vẫn giữ được đặc tính trưng bày hở mặt. Phù hợp các cửa hàng trái cây thành phố có diện tích sàn hạn chế nhưng muốn tạo điểm nhấn visual tại quầy.
Lưu ý môi chất R410A và R404A khác với R290 trong các model cửa kính. Hai loại môi chất này phổ biến ở thiết bị lạnh thương mại cỡ lớn, nhưng có GWP cao hơn R290.
3.8. Tủ bảo quản trái cây 3 cánh cửa kính KK2000K 1425L
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dung tích | 1425L |
| Nhiệt độ vận hành | 2 đến 8°C |
| Điện năng tiêu thụ | 6,5 kWh/24h |
| Công suất tiêu thụ | 670W |
| Môi chất làm lạnh | R290/260g |
| Kích thước (D x R x C) | 2000 x 695 x 1945 mm |
| Trọng lượng | 155 kg |
| Aptomat | 3,5A |
| Máy nén (Block) | Wanbao |
| Chất tạo bọt | Cyclopentane |
KK2000K là model cửa kính 3 cánh dung tích lớn nhất trong danh sách này với 1425L dung tích sử dụng. Dải nhiệt độ 2 – 8°C phù hợp cho các loại trái cây cần bảo quản lạnh sâu như: nho, dâu tây, việt quất và trái cây nhập khẩu có múi.
Lượng môi chất lớn giúp KK2000K làm lạnh mạnh và phục hồi nhiệt độ nhanh sau khi nhập thêm hàng. Đây là ưu thế cho cửa hàng nhập hàng nhiều lần mỗi ngày hoặc có lưu lượng khách cao vào giờ trưa và chiều tối.
4. Kinh nghiệm chọn mua tủ mát trưng bày trái cây phù hợp
Mua tủ mát không khó, chọn đúng tủ mới khó. Dưới đây là 8 tiêu chí chúng tôi hay dùng khi tư vấn khách hàng.
4.1. Chọn tủ theo quy mô cửa hàng và sản lượng trái cây
Sai lầm phổ biến nhất là chọn tủ dựa vào diện tích cửa hàng thay vì lượng hàng nhập mỗi ngày.
- Tủ quá nhỏ buộc phải xếp hàng chặt, luồng khí lạnh không lưu thông đều, trái cây dễ hỏng ở các vị trí khuất.
- Tủ quá lớn thì máy nén phải chạy nhiều hơn cần thiết để làm lạnh khoảng không gian trống, vừa tốn điện vừa mau hao linh kiện.
Cách đơn giản nhất là tính theo lượng hàng nhập trung bình mỗi ngày rồi chọn tủ có dung tích sử dụng rộng hơn để hàng được sắp xếp thoải mái.
4.2. Chọn dung tích và số tầng kệ theo cách bố trí hàng hóa
Số tầng kệ và khả năng điều chỉnh độ cao ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng trưng bày. Tủ 5 tầng kệ cho phép phân tầng theo loại quả, tạo điểm nhấn visual thu hút người mua.
Kệ inox hoặc thép sơn tĩnh điện chịu tải tốt hơn kệ nhựa. Chú ý kiểm tra tải trọng tối đa mỗi tầng, đặc biệt khi bày mít, bưởi hoặc dứa nguyên quả nặng từ 2 đến 5 kg/quả. Kệ điều chỉnh độ cao linh hoạt giúp bố trí hàng theo mùa vụ mà không cần mua thêm phụ kiện.
4.3. Ưu tiên hệ thống làm lạnh phù hợp với loại trái cây kinh doanh
Không phải loại trái cây nào cũng cần cùng mức nhiệt độ. Trái cây nhiệt đới như xoài, chuối, đu đủ rất nhạy cảm với lạnh sâu, để quá lạnh vỏ dễ thâm và mất hương.
Trái cây ôn đới hay trái cây mọng nhập khẩu thì ngược lại, cần nhiệt độ thấp hơn mới giữ được độ tươi.
Cửa hàng kinh doanh 1 chủng loại cố định thì chọn tủ có dải nhiệt phù hợp với nhóm đó là đủ. Nếu bán nhiều loại cùng lúc, nên ưu tiên tủ có dải điều chỉnh rộng để linh hoạt theo từng đợt nhập hàng.
4.4. Kiểm tra khả năng giữ nhiệt, chống đọng sương và độ kín của cửa
Gioăng cửa là chi tiết thường bị bỏ qua nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả vận hành. Gioăng kín tốt giảm tổn thất lạnh, giảm thời gian chạy máy nén và kéo dài tuổi thọ thiết bị. Kiểm tra bằng cách kẹp tờ giấy A4 vào giữa gioăng và khung cửa khi đóng: tờ giấy phải bị giữ chắc, không rút ra dễ dàng.
Kính hộp giảm đọng sương trên bề mặt kính, giữ tầm nhìn sản phẩm rõ ràng suốt ca làm việc. Kính đơn lớp dễ đọng sương khi độ ẩm không khí cao, buộc phải lau kính liên tục, ảnh hưởng trải nghiệm mua hàng.
4.5. Kiểm tra chất liệu, độ bền kệ và khả năng tháo lắp để vệ sinh
Kệ inox 304 bền hơn kệ thép sơn tĩnh điện trong môi trường ẩm ướt, không bị rỉ sét khi tiếp xúc với nước từ trái cây tươi. Tuy nhiên, kệ inox thường nặng hơn và khó tháo lắp hơn.
Kệ thép sơn tĩnh điện nhẹ, dễ tháo để vệ sinh hàng tuần nhưng cần tránh va chạm mạnh làm tróc lớp sơn.
Lưu ý khi kiểm tra kệ: tủ mát đối lưu quạt gió dùng kệ nan có khe thoáng để gió lạnh thổi xuyên từ trên xuống các tầng dưới. Nếu dùng khay/rổ đựng quả trên tầng kệ thì chọn loại có lỗ thoáng, tránh khay kín chặn luồng gió. Khay hứng nước xả thực tế chỉ nằm ở đáy tủ, dưới dàn lạnh.
5. Hướng dẫn sử dụng tủ mát trái cây đúng cách, hiệu quả
Vận hành tủ mát trái cây không phức tạp, nhưng có vài điểm dễ bỏ qua trong ngày đầu dùng mà về sau khó sửa. Phần này tổng hợp lại những việc nên làm đúng ngay từ đầu.
- Khởi động lần đầu: để tủ ở vị trí lắp đặt ít nhất 2 giờ trước khi cắm điện, tránh tình trạng dầu máy nén chưa về đúng vị trí sau quá trình vận chuyển. Chạy không tải 30 phút để hệ thống đạt nhiệt độ ổn định trước khi xếp hàng.
- Xếp hàng đúng cách: không xếp trái cây cao hơn vạch giới hạn trên cùng của buồng chứa. Luồng gió lạnh từ dàn lạnh cần khoảng không gian tối thiểu 5 – 10cm phía trên và xung quanh kệ để tuần hoàn đều. Trái cây đóng hộp kín có thể xếp dày hơn so với trái cây bày tự do.
- Vệ sinh định kỳ: lau kệ và thành trong bằng nước ấm pha nhẹ dung dịch vệ sinh thực phẩm ít nhất 1 lần/tuần. Vệ sinh dàn lạnh và quạt gió 1 lần/tháng bằng cách dùng bàn chải mềm hoặc máy thổi hơi. Kiểm tra khay thoát nước dưới đáy tủ để tránh tắc nghẽn.
- Kiểm tra gioăng cửa: kiểm tra hàng tuần. Gioăng bị biến dạng hoặc cứng giòn cần thay ngay để tránh tổn thất lạnh liên tục. Chi phí thay gioăng thường chỉ vài trăm nghìn đồng nhưng tiết kiệm điện đáng kể về lâu dài.
- Khoảng cách lắp đặt: tủ cần cách tường sau ít nhất 10cm và hai bên ít nhất 5cm để dàn nóng tản nhiệt hiệu quả. Đặt tủ trong không gian thông gió tốt, tránh đặt cạnh nguồn nhiệt như bếp, lò nướng hoặc dưới ánh nắng trực tiếp.
- Xả đá tự động theo chu kỳ: Tủ mát trưng bày trái cây dùng quạt gió đối lưu và vận hành ở dải nhiệt độ dương nên không đóng tuyết như tủ đông. Tủ có chức năng xả đá tự động sẽ tự ngắt làm lạnh theo chu kỳ cài đặt sẵn. Đây là thời điểm nhiệt độ buồng chứa tăng nhẹ 2 đến 3°C, hoàn toàn bình thường và không ảnh hưởng đến trái cây nếu chu kỳ ngắn dưới 30 phút.