Bếp ăn phục vụ hàng trăm suất mỗi ca cần tủ nấu cơm công nghiệp có sức chứa phù hợp để đáp ứng nhu cầu phục vụ đúng giờ. Thiết bị sử dụng hơi nước làm chín cơm, thời gian nấu phụ thuộc vào model, lượng gạo và điều kiện vận hành.
1. Bảng giá tủ nấu cơm công nghiệp update 2026
Giá dưới đây là giá niêm yết của từng mẫu tủ đang bán tại Quang Huy Plaza, bấm vào tên mẫu để xem thông số. Thậm chí cùng một mẫu, mua vào 2 thời điểm khác nhau cũng có thể chênh giá. Bởi chi phí nguyên vật liệu đầu vào luôn biến động theo thị trường.

1.1 Tủ liền điều khiển (hẹn giờ, chỉnh nhiệt)
|
Số khay |
Điện, inox 201 (TCxDL-NK) |
Điện, inox 304 (TCxDL-VN) |
Điện–gas, inox 201 (TCxDGL-NK) |
Điện–gas, inox 304 (TCxDGL-VN) |
Gas (TCxG-VN) |
|
4 khay |
7.875.000 |
9.975.000 |
9.450.000 |
12.075.000 |
9.030.000 |
|
6 khay |
8.925.000 |
11.025.000 |
11.235.000 |
13.860.000 |
10.290.000 |
|
8 khay |
9.975.000 |
13.125.000 |
11.760.000 |
14.910.000 |
10.815.000 |
|
10 khay |
10.290.000 |
13.440.000 |
12.810.000 |
15.960.000 |
11.865.000 |
|
12 khay |
11.445.000 |
14.595.000 |
13.860.000 |
17.010.000 |
13.230.000 |
|
24 khay |
22.260.000 |
25.410.000 |
27.195.000 |
31.500.000 |
24.780.000 |
1.2 Tủ không liền điều khiển (cần canh giờ hoặc lắp thêm tủ điện rời)
|
Số khay |
Giá niêm yết |
Nhiên liệu / inox |
|
4 khay |
9.240.000 |
Điện/Inox 304 |
|
6 khay |
9.975.000 |
Điện/Inox 304 |
|
8 khay |
12.075.000 |
Điện/Inox 304 |
|
10 khay |
12.390.000 |
Điện/Inox 304 |

2. Kinh nghiệm chọn mua tủ nấu cơm công nghiệp phù hợp với bếp
2.1. Cách tính nhanh số khay theo số suất ăn
Mỗi khay có thể chứa khoảng 3 kg gạo, tùy thiết kế của tủ. Để chọn đúng số khay, hãy lấy số suất ăn của ca đông nhất làm căn cứ.

Với định lượng khoảng 100–125 g gạo sống mỗi suất, 1 kg gạo tương đương khoảng 8–10 suất cơm. Sau đó, cộng thêm khoảng 20% công suất dự phòng và đối chiếu với sức chứa của từng mẫu tủ trong bảng sản phẩm.
|
Số khay |
Gạo/mẻ (kg) |
Ước tính suất/mẻ |
Công suất (kW) |
Điện áp |
Kích thước R×S×C (mm) |
|
4 |
11–13 |
90–130 |
6 |
220V/380V |
700 × 500 × 920 |
|
6 |
18–20 |
145–200 |
9 |
220V/380V |
670 × 500 × 1350 |
|
8 |
24–26 |
190–260 |
9 |
220V/380V |
700 × 500 × 1110 |
|
10 |
29–35 |
230–350 |
12 |
220V/380V |
700 × 500 × 1410 |
|
12 |
35–40 |
280–400 |
12 |
220V/380V |
700 × 500 × 1580 |
|
24 |
70–80 |
560–800 |
24 |
220V/380V, 3 pha (tùy chọn) |
1400 × 500 × 1580 |
Nếu bếp cần nấu hơn 1 mẻ mỗi ca, cân nhắc 2 tủ nhỏ thay cho 1 tủ lớn để vẫn nấu được khi một tủ bảo trì.
2.2. Lưu ý về điện năng khi lắp tủ hấp cơm
Chọn sai tủ cơm công nghiệp có thể khiến ngân sách đầu tư bị lãng phí hoặc thiết bị không đáp ứng đủ số suất ăn ngay khi vận hành.

Trước tiên, hãy kiểm tra bếp có nguồn điện 3 pha hay không, tổng công suất điện khả dụng và mức độ ổn định của nguồn cấp.
Nếu hạ tầng điện không đáp ứng yêu cầu, bạn có thể cân nhắc tủ cơm gas hoặc tủ điện gas kết hợp, với điều kiện mặt bằng đáp ứng các yêu cầu lắp đặt và an toàn.

Đối với bếp trong trung tâm thương mại, hãy hỏi ban quản lý về loại nhiên liệu và thiết bị được phép sử dụng trước khi chọn mua. Việc đánh giá đầy đủ nguồn điện, điều kiện mặt bằng và quy định vận hành sẽ giúp bạn thu hẹp lựa chọn và hạn chế chi phí phát sinh
2.3. Kiểm tra gioăng cửa và van an toàn trước khi mua
Yêu cầu nhà cung cấp cho xem mẫu gioăng silicon đỏ chịu nhiệt. Gioăng bao quanh cửa giúp giữ kín hơi. Van xả áp phải có chứng nhận an toàn.

3. Tủ nấu cơm công nghiệp có những loại nào?
3.1. Tủ cơm điện, gas hay điện–gas?
|
Loại |
Nguồn nhiệt |
Ưu điểm |
Nhược điểm |
Nên chọn khi |
|---|---|---|---|---|
|
Thanh nhiệt 220V hoặc 380V |
Ổn định, dễ kiểm soát nhiệt độ, an toàn cao |
Chi phí điện cao hơn gas, phụ thuộc vào điện lưới |
Khu vực điện lưới ổn định, ưu tiên an toàn |
|
|
Đầu đốt gas |
Nấu hấp nhanh, không phụ thuộc nguồn điện |
Yêu cầu thông gió tốt, kiểm tra van định kỳ |
Bếp lớn, khu vực điện yếu, chi phí vận hành là ưu tiên hàng đầu |
|
|
Cả hai nguồn, chuyển đổi linh hoạt |
Linh hoạt, dự phòng khi mất điện hoặc hết gas |
Giá đầu tư cao hơn, bảo trì phức tạp hơn |
Khu vực điện không ổn định, cần liên tục phục vụ |
3.2. Nên chọn tủ cơm inox 201 hay inox 304
Phần lớn tủ cơm công nghiệp trên thị trường dùng inox 201 hoặc inox 304. Tại Quang Huy, bản inox 304 đắt hơn bản inox 201 cùng cỡ khoảng 14–32%. Đổi lại bền hơn rõ rệt trong bếp ẩm, chạy nhiều ca.

|
Chất liệu |
Thành phần Cr-Ni |
Khả năng chống ăn mòn |
Tuổi thọ ước tính |
Phù hợp với |
|---|---|---|---|---|
|
Inox 201 |
Cr 16%, Ni thấp (1 – 3%) |
Độ cứng cao, dễ rỉ ở môi trường ẩm mặn |
3 – 5 năm |
Ngân sách hạn chế, môi trường khô thoáng |
|
Inox 304 |
Cr 18%, Ni 8% |
Độ cứng thấp hơn inox 201, chống gỉ tốt hơn rõ rệt, kể cả môi trường ẩm |
8 – 15 năm |
Môi trường ẩm, bếp ăn công nghiệp liên tục |
3.3. Tủ cơm liền điều khiển hay không liền điều khiển?
- Tủ không liền điều khiển: Cần canh chừng liên tục khi nấu hấp, có thể lắp thêm tủ điện rời.
- Tủ liền điều khiển: Tích hợp hệ thống chỉnh nhiệt (30-110°C) và hẹn giờ (lên đến 90 phút) ngay trên thân tủ, giúp tiết kiệm công sức trông coi.

4. Năng suất tủ nấu cơm công nghiệp khi nấu, hấp từng món

Ngoài nấu cơm, tủ hấp được xôi, gà, giò, xúc xích, bánh bao, cá và rau củ. Nấu cơm, xôi dùng khay phẳng; hấp thực phẩm cần thoát nước dùng khay lỗ.
|
Số khay |
Gạo/mẻ (kg) |
Ước tính suất/mẻ |
Công suất (kW) |
Điện áp |
Kích thước R×S×C (mm) |
Phù hợp |
|
4 |
11–13 |
90–130 |
6 |
220V/380V |
700 × 500 × 920 |
Quán cơm, bếp nhỏ |
|
6 |
18–20 |
145–200 |
9 |
220V/380V |
670 × 500 × 1350 |
Quán cơm đông khách, nhà hàng nhỏ |
|
8 |
24–26 |
190–260 |
9 |
220V/380V |
700 × 500 × 1110 |
Nhà hàng, căng tin vừa |
|
10 |
29–35 |
230–350 |
12 |
220V/380V |
700 × 500 × 1410 |
Trường học, căng tin công ty |
|
12 |
35–40 |
280–400 |
12 |
220V/380V |
700 × 500 × 1580 |
Bếp ăn tập thể, suất ăn công nghiệp |
|
24 |
70–80 |
560–800 |
24 |
220V/380V, 3 pha (tùy chọn) |
1400 × 500 × 1580 |
Nhà máy, bếp trung tâm |
5. Quang Huy Plaza – Đơn vị sản xuất và phân phối tủ cơm công nghiệp chất lượn
Quang Huy Plaza hoạt động trong ngành thiết bị bếp công nghiệp từ năm 12/07/2018, đã lắp tủ cơm cho hàng ngàn dự án thiết kế, thi công bếp ăn tập thể, nhà hàng từ lớn đến nhỏ.

5.1. Xưởng sản xuất tủ cơm tại Hà Nội
Quang Huy Plaza có cơ sở sản xuất tủ cơm riêng tại số 368 Trần Điền, Phường Định Công, Hà Nội. Hình ảnh dưới đây ghi lại quy trình hàn, lắp ráp và chạy thử tủ ngay tại xưởng

5.2. Giao hàng và lắp đặt trọn gói
Để việc sở hữu thiết bị chất lượng trở nên dễ dàng hơn, khách hàng có thể xem sản phẩm, cập nhật khuyến mãi, đặt hàng trên website. Hoàn toàn không cần đến trực tiếp showroom.

Tư vấn viên hỗ trợ tận tình qua từng bước, từ chọn model phù hợp đến chốt đơn nhanh gọn. Với phương thức thanh toán linh hoạt, không yêu cầu đặt cọc trong bán kính 50km, dịch vụ lắp đặt trọn gói đi kèm mọi đơn hàng.
Tại khu vực nội thành Hà Nội, Quang Huy Plaza hỗ trợ giao hàng hỏa tốc trong vòng 2 giờ đối với địa chỉ cách kho dưới 20km, đồng thời miễn phí vận chuyển trong phạm vi này.

Với các đơn hàng ở tỉnh xa, khách hàng được hỗ trợ 50% phí vận chuyển. Thời gian giao hàng phụ thuộc vào khoảng cách và địa chỉ nhận thực tế.
Đối với đơn hàng ngoài bán kính 50km, hình thức thanh toán hoặc mức đặt cọc sẽ được nhân viên tư vấn thống nhất với khách hàng trước khi giao.
5.3. Chạy thử và nghiệm thu khi giao tủ
Khi giao tủ, kỹ thuật viên chạy thử cùng khách: Chạy thử tủ với nước trước khi nhận. Quan sát hơi có thoát đều không, cửa đóng kín không, van phao hoạt động đúng không. Ghi lại biên bản nghiệm thu

5.4. Bảo hành và linh kiện thay thế
Thời gian bảo hành 12 tháng đối với phần cứng chính của tủ cơm công nghiệp và 3 tháng đối với linh kiện đi kèm. áp dụng cho các lỗi kỹ thuật do nhà sản xuất theo điều kiện bảo hành.
Những bộ phận như thanh nhiệt, đầu đốt, bảng điều khiển và thân vỏ được xem xét bảo hành tùy nguyên nhân hư hỏng. chính sách từng model.

Các linh kiện thường cần thay thế như thanh nhiệt, phao cấp nước, gioăng cửa được hỗ trợ cung cấp và thay thế bởi đội ngũ kỹ thuật của Quang Huy Plaza.
Hotline hỗ trợ: miền Bắc 0902 149 108, miền Trung 0962 644 989, miền Nam 0918 693 650.
6. Dự án tủ nấu cơm công nghiệp Quang Huy Plaza đã lắp đặt
Gọi hoặc nhắn Zalo 09666 23 666, gửi số suất mỗi ca và ảnh mặt bằng bếp để kỹ thuật viên gợi ý mẫu tủ phù hợp và báo giá.
- Bàn giao tủ cơm công nghiệp 12 khay cho chị Hương tại quán cơm bình dân ở Long Biên, Hà Nội.

- Lắp đặt tủ cơm công nghiệp 12 khay cho quán ăn tại khu công nghiệp Bắc Thăng Long, Hà Nội.

- Bàn giao tủ cơm công nghiệp 10 khay cho anh Minh tại nhà hàng tiệc cưới ở Hà Đông, Hà Nội.

- Lắp đặt 2 tủ cơm công nghiệp 10 khay cho cơ sở cung cấp suất ăn công nghiệp tại Bắc Ninh.

- Bàn giao tủ cơm công nghiệp12 khay cho chị Lan tại quán cơm văn phòng ở Cầu Giấy, Hà Nội.

- Lắp đặt tủ cơm công nghiệp 6 khay cho quán cơm bình dân tại Gia Lâm, Hà Nội.

- Bàn giao tủ cơm công nghiệp 24 khay cho nhà ăn công nhân tại Hưng Yên.

7. Câu hỏi thường gặp về tủ nấu cơm công nghiệp
7.1. Có thể vừa nấu cơm vừa hấp món khác trong cùng một mẻ không?
Được, nếu các món có thời gian chín gần nhau. Nên đặt cơm ở khay trên, món nhiều nước như cá, hải sản ở khay dưới để nước không nhỏ xuống cơm. Món có mùi mạnh nên hấp riêng mẻ nếu muốn giữ nguyên vị cơm.
7.2. Có cần dùng nước lọc cho tủ không?
Không bắt buộc. Tuy vậy, nếu nước nhiều cặn vôi, thanh nhiệt và khoang chứa nước sẽ đóng cặn nhanh hơn, làm tủ nóng chậm. Ở nơi nước cứng nên lắp thêm bộ lọc hoặc tẩy cặn định kỳ.
7.3. Cơm chín rồi có giữ ấm trong tủ được không?
Với tủ liền điều khiển, có thể hạ nhiệt độ để giữ ấm cơm sau khi chín. Nên dùng hết cơm trong khoảng 1–2 giờ sau khi chín. Giữ quá lâu cơm sẽ mất độ ngon.
7.4. Vệ sinh tủ nấu cơm công nghiệp hằng ngày và định kỳ như thế nào?
Sau mỗi ca, rửa khay, lau khoang tủ và gioăng cửa, rồi xả hết nước đọng qua van xả dưới đáy tủ. Định kỳ 8 tháng, tẩy cặn khoang chứa nước và kiểm tra phao cấp nước.
Tủ nấu cơm chạy điện
Tủ cơm chạy điện gas
Tủ nấu cơm chạy gas
Tủ cơm Inox 201
Tủ cơm Inox 304
Phụ kiện tủ nấu cơm

