Các phân loại nồi nấu phở bằng điện và Lời khuyên khi chọn mua
Nồi nấu phở bằng điện đã trở thành “trợ thủ” đắc lực không thể thiếu của các quán ăn hiện đại. Tuy nhiên, thị trường lại có quá nhiều chủng loại khiến không ít chủ quán băn khoăn không biết nên chọn loại nào. Bài viết này Quang Huy Plaza sẽ giúp bạn phân loại nồi nấu phở bằng điện một cách rõ ràng nhất từ đó đưa ra quyết định đầu tư chính xác và hiệu quả.

1. Các tiêu chí phân loại nồi nấu phở bằng điện
Để chọn mua được chiếc nồi phù hợp nhất với quán phở của mình, bạn cần phải nắm rõ các cách phân loại nồi nấu phở bằng điện dựa trên những tiêu chí cơ bản. Việc này sẽ giúp bạn dễ dàng đối chiếu sản phẩm với nhu cầu thực tế của mình.
1.1. Theo số ngăn
Việc nồi được chia thành mấy ngăn sẽ quyết định đến sự tiện lợi và đa năng trong quá trình nấu nướng của bạn.
- 1 ngăn: Loại nồi truyền thống, dùng để hầm xương, nấu nước lèo chính hoặc chỉ dùng để trụng bánh phở. Thích hợp cho các quán nhỏ, cần sự đơn giản và dễ vận hành.

- 2 ngăn: Nồi được chia thành hai phần. Loại này rất tiện lợi vì bạn có thể nấu hai loại nước lèo khác nhau hoặc dùng một bên hầm xương, một bên là nước lèo chính, tiết kiệm không gian và điện năng.

- 3 ngăn: Thường là nồi có dung tích lớn, được chia thành ba ngăn. Loại này phù hợp với các nhà hàng lớn hoặc những nơi bán nhiều món bún phở khác nhau, giúp tối ưu hóa diện tích bếp và công suất nấu cùng lúc.

1.2. Theo thiết kế điều khiển
Thiết kế hệ thống điều khiển ảnh hưởng trực tiếp đến sự an toàn, tiện dụng và độ bền của thiết bị.
- Điều khiển trên thân nồi: Hệ thống điều khiển gồm núm chỉnh nhiệt, đèn báo được lắp đặt trực tiếp lên thân nồi. Ưu điểm là gọn gàng, dễ di chuyển nhưng hệ thống mạch điện tiếp xúc gần với hơi nước nóng nên đôi khi đòi hỏi sự cẩn thận hơn.

- Hộp điều khiển rời: Hộp điều khiển được tách ra và gắn trên tường hoặc kệ riêng. Thiết kế này giúp người dùng dễ dàng theo dõi và điều chỉnh nhiệt độ từ xa, đồng thời đảm bảo an toàn tuyệt đối cho hệ thống điện vì được cách ly khỏi môi trường ẩm và nhiệt độ cao của nồi.

1.3. Theo bộ phận gia nhiệt
Bộ phận gia nhiệt là “trái tim” của nồi, quyết định tốc độ nấu và chi phí bảo trì sau này.
- Loại thanh nhiệt (Mayso): Sử dụng các thanh Mayso hình chữ U công suất lớn (1.5kW, 2kW, 3kW) để gia nhiệt nhanh. Ưu điểm là chi phí đầu tư ban đầu rẻ và thanh nhiệt dễ dàng thay thế nếu bị cháy. Tuy nhiên, nó dễ bị đóng cặn và khó vệ sinh hơn mâm nhiệt.

- Loại mâm nhiệt: Sử dụng đĩa nhiệt phẳng có diện tích tiếp xúc lớn lắp đặt dưới đáy nồi. Mâm nhiệt có khả năng gia nhiệt nhanh và tản nhiệt đều hơn, giúp việc vệ sinh đáy nồi trở nên vô cùng dễ dàng. Nhược điểm là chi phí mua và thay thế khi hỏng hóc thường cao hơn thanh nhiệt.

1.4. Theo dung tích
Việc phân loại theo dung tích giúp bạn xác định được mô hình kinh doanh của mình cần đầu tư bộ nồi kích cỡ nào để tối ưu nhất.
- Dung tích nhỏ (Dưới 50L): Thích hợp cho các quán phở nhỏ, quy mô gia đình hoặc dùng cho mục đích trụng bánh, nhúng thịt.

- Dung tích vừa (50L – 100L): Là lựa chọn phổ biến nhất, phù hợp với hầu hết các quán phở có lưu lượng khách trung bình, thường dùng để nấu nước lèo chính.

- Dung tích lớn (Trên 100L): Dành cho các nhà hàng lớn, bếp ăn công nghiệp hoặc các quán phở có lượng khách cực kỳ đông, chủ yếu dùng để hầm xương với số lượng lớn.

2. Nồi phở điện nào phù hợp với nhu cầu của bạn?
Việc chọn mua nồi nấu phở bằng điện không thể tùy tiện mà cần dựa trên sự cân nhắc kỹ lưỡng về điều kiện thực tế của quán. Thay vì chạy theo xu hướng, bạn nên trả lời bốn câu hỏi quan trọng dưới đây để tìm được chiếc nồi hoàn hảo.
2.1. Xác định mục đích sử dụng
Trước hết, bạn cần hình dung rõ ràng chiếc nồi này sẽ dùng để làm gì trong gian bếp của mình. Bạn cần một bộ nồi ba chiếc chuyên biệt để hầm xương, nấu nước lèo chính và trụng bánh phở/nhúng thịt? Hay chỉ cần một chiếc nồi chia ngăn để vừa hầm vừa nấu nước lèo?

Việc xác định mục đích sẽ giúp bạn quyết định nên chọn nồi đơn hay nồi chia ngăn và dung tích cần thiết. Nếu bạn chỉ bán phở, một bộ nồi chuyên biệt là lý tưởng. Nếu quán bạn còn bán cả bún, miến, thì nồi chia ngăn sẽ giúp bạn quản lý nhiều loại nước dùng cùng lúc.
2.2. Xác định mức năng suất
Năng suất chính là thước đo quyết định dung tích nồi. Bạn cần ước lượng được lượng khách hàng trung bình và tối đa của quán mỗi ngày, đặc biệt là vào những giờ cao điểm. Quán phở nhỏ phục vụ khoảng 100 – 150 bát/ngày sẽ cần bộ nồi có dung tích khác biệt hoàn toàn so với nhà hàng phục vụ trên 300 bát/ngày.
Việc tính toán dung tích dư giả một chút sẽ đảm bảo nước lèo không bị thiếu hụt trong giờ cao điểm mà bạn không cần phải nấu thêm giữa chừng. Nồi phở quá nhỏ sẽ gây gián đoạn phục vụ, còn nồi quá lớn sẽ lãng phí điện năng khi vận hành.

2.3. Xác định chi phí mua
Chi phí đầu tư ban đầu luôn là yếu tố quan trọng nhưng bạn nên nhìn xa hơn là chỉ tập trung vào mức giá rẻ nhất. Hãy cân đối giữa giá bán ban đầu và chi phí vận hành/bảo trì lâu dài.
Nồi sử dụng mâm nhiệt có giá cao hơn nồi thanh nhiệt nhưng lại giúp bạn tiết kiệm điện năng hơn và dễ vệ sinh. Ngoài ra, hãy xem xét các chính sách khuyến mãi, bảo hành của thương hiệu để đảm bảo khoản đầu tư của bạn là hợp lý và có sự hỗ trợ tốt nhất sau này.
2.4. Xác định điều kiện lắp đặt
Cuối cùng, bạn cần kiểm tra không gian bếp và hệ thống điện hiện tại. Bếp của bạn có diện tích rộng rãi không? Nếu không, nồi liền điều khiển sẽ gọn gàng hơn. Nếu bếp nhỏ và dễ bị ẩm ướt, nồi có hộp điều khiển rời sẽ đảm bảo an toàn tuyệt đối về điện.

Đồng thời, hãy kiểm tra công suất điện của nồi và hệ thống dây điện, ổ cắm của quán. Nồi phở điện có công suất lớn nên hệ thống điện cần phải đảm bảo chịu tải tốt để tránh tình trạng quá tải, chập cháy, gây nguy hiểm và gián đoạn kinh doanh.
3. Báo giá nồi nấu phở điện theo từng phân loại
Giá nồi nấu phở điện trên thị trường rất đa dạng khiến nhiều chủ quán băn khoăn. Để giúp bạn có cái nhìn chính xác nhất, chúng tôi xin gửi đến bạn bảng báo giá chi tiết theo từng phân loại, giúp bạn tính toán chi phí đầu tư một cách hiệu quả nhất.

Bảng giá nồi phở điện 1 ngăn
|
Dung tích |
Thanh nhiệt |
|
20 lít |
2.400.000đ |
|
25 lít |
2.600.000đ |
|
30 lít |
2.800.000đ |
|
40 lít |
3.900.000đ |
|
50 lít |
4.100.000đ |
|
60 lít |
4.500.000đ |
|
70 lít |
4.800.000đ |
|
80 lít |
5.000.000đ |
|
100 lít |
5.700.000đ |
|
120 lít |
6.800.000đ |
|
150 lít |
7.600.000đ |
|
200 lít |
9.200.000đ |
|
250 lít |
12.000.000đ |
|
300 lít |
12.900.000đ |
Bảng giá nồi phở điện 2 ngăn
|
Dung tích |
Giá bán |
|
60 lít |
6.000.000đ |
|
80 lít |
7.500.000đ |
|
100 lít |
8.000.000đ |
|
120 lít |
8.500.000đ |
|
150 lít |
9.000.000đ |
|
200 lít |
10.000.000đ |
Bảng giá nồi phở điện 3 ngăn
|
Dung tích |
Giá bán |
|
100 lít |
8.600.000đ |
|
120 lít |
9.500.000đ |
|
150 lít |
10.500.000đ |
|
200 lít |
11.000.000đ |
|
300 lít |
14.900.000đ |
Bảng giá phụ kiện/thiết kế riêng theo yêu cầu
|
Phụ kiện |
GIÁ SẢN PHẨM (VNĐ) |
|
|
Tủ bảng điện + Atomat |
500.000 |
|
|
Thanh may so (1kw -1.5kw KT 20cm) |
200.000 |
|
|
Thanh may so (2kw -2.5kw KT 20cm) |
200.000 |
|
|
Thanh may so(3kw -3.5kw KT 25cm) |
200.000 |
|
|
Mâm nhiệt (đường kính 18 cm) |
250.000 |
|
|
Tủ bảng điện + Atomat+ Điều chỉnh nhiệt độ+ Hẹn giờ |
1.200.000 |
|
|
Hàn thêm chân cao(5-10cm) |
500.000 |
|
|
Thiết kế xe theo yêu cầu |
800.000 |
|
|
Giỏ xương từ 50L -80L |
450.000 |
|
|
Giỏ xương từ 100L -150L |
500.000 |
|
|
Giỏ xương từ 200L-500L |
600.000 |
|
|
Đèn báo xanh/ đỏ Màu xanh hoặc đỏ |
10.000 |
|
|
Van nước (Van+ cút) |
110.000 |
|
|
Nút cao su bịt chân (Kích thước 40×40) |
10.000 |
|
Việc nắm rõ cách phân loại nồi nấu phở bằng điện là chìa khóa để bạn đưa ra quyết định đầu tư chính xác. Dù chọn loại nồi nào thì điều quan trọng nhất vẫn là sản phẩm phải phù hợp với quy mô và không gian bếp của bạn. Chúc bạn sớm tìm được “người bạn đồng hành” hoàn hảo cho gian bếp của mình!
